拼
口齿伶俐
HSK1idioms 0 · Lv.1
kǒuchǐlínglì
người nói (thành ngữ) hùng hồn và lưu loát; khoa trương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- eloquent and fluent speaker (idiom); grandiloquence
- the gift of the gab
- khẩu cấp
等级
义项 ①idioms≈HSK1
người nói (thành ngữ) hùng hồn và lưu loát; khoa trương
eloquent and fluent speaker (idiom); grandiloquence
义项 ②idioms≈HSK1
món quà của GAB
the gift of the gab
义项 ③idioms≈HSK1
khẩu cấp
khẩu cấp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分