WinHSK

口齿清楚

HSK5adj
0 · Lv.1
kǒuchǐqīngchǔ

rõ ràng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clear articulation
  2. clear diction
义项 adjHSK5

rõ ràng

clear articulation

义项 adjHSK5

định hướng rõ ràng

clear diction

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan