WinHSK

句子成分

HSK5n
0 · Lv.1
zichéngfèn

thành phần câu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 句子的组成部分,包括主语、谓语、宾语、补语、定语、状语六种,如:我 (主) 又 (状) 筑 (谓) 成 (补) 一条 (定) 铁路 (宾)
义项 nHSK5

thành phần câu

句子的组成部分,包括主语、谓语、宾语、补语、定语、状语六种,如:我 (主) 又 (状) 筑 (谓) 成 (补) 一条 (定) 铁路 (宾)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan