拼
另谋高就
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìngmóugāojiù
để có được một công việc tốt hơn ở một nơi khác (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to get a better job somewhere else (idiom)
- to seek alternative employment
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
để có được một công việc tốt hơn ở một nơi khác (thành ngữ)
to get a better job somewhere else (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
tìm kiếm việc làm thay thế
to seek alternative employment
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分