拼
另起炉灶
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìngqǐlúzào
làm lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻重新做起
- 比喻另立门户或另搞一套
- ăn riêng
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
làm lại
比喻重新做起
免费例句
这次试验失败了,咱们另起炉灶。
Zhè cì shìyàn shībài le, zánmen lìngqǐlúzào.
≈HSK6
Thử nghiệm lần này thất bại, chúng ta làm lại từ đầu.
This experiment failed; let's start over.
义项 ②idioms≈HSK7-9
làm kiểu khác; làm cách khác
比喻另立门户或另搞一套
义项 ③idioms≈HSK7-9
ăn riêng
ăn riêng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分