拼
叫醒服务
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoxǐngfúwù
cuộc gọi buổi sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- morning call
- wake-up call (hotel service)
等级
义项 ①n≈HSK4
cuộc gọi buổi sáng
morning call
义项 ②n≈HSK4
cuộc gọi đánh thức (dịch vụ khách sạn)
wake-up call (hotel service)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分