拼
召开会议
HSK5phrase 0 · Lv.1
zhàokāihuìyì
gọi một hội nghị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to call a conference
- to convene a meeting
等级
义项 ①phrase≈HSK5
gọi một hội nghị
to call a conference
义项 ②phrase≈HSK5
triệu tập một cuộc họp
to convene a meeting
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分