WinHSK

可心如意

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīn

Hợp ý, như ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满意合心
义项 idiomsHSK7-9

Hợp ý, như ý

满意合心

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan