拼
叱咤风云
HSK1idioms 0 · Lv.1
chìzhàfēngyún
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容声势或威力极大
等级
义项 ①idioms≈HSK1
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
形容声势或威力极大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
形容声势或威力极大