WinHSK

叽叽咕咕

HSK1onom
0 · Lv.1

lào xào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lào xào
义项 onomHSK1

lào xào

lào xào

免费例句

他们两个叽叽咕咕,不知在说什么。

Tāmen liǎng gè jījigūgū, bù zhī zài shuō shénme.

HSK6

Hai người bọn họ thì thà thì thầm, không biết nói cái gì.

The two of them were whispering, not knowing what they were saying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan