WinHSK

吃哑巴亏

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
chībakuī

ngậm bồ hòn; không nói nên lời; ngậm mà nghe; ngậm đắng nuốt cay

be cheated but unable to talk about it; be unable to speak out about one's grievances; cannot voice one's grievances; have to/must suffer losses in silence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃亏上当了又不能言明,也叫"吃闷亏"
义项 phraseHSK7-9

ngậm bồ hòn; không nói nên lời; ngậm mà nghe; ngậm đắng nuốt cay

吃亏上当了又不能言明,也叫"吃闷亏"

免费例句

这明摆着是要他吃哑巴亏。

Zhè míngbǎi zhe shì yào tā chī yǎba kuī.

HSK6

Đây rõ ràng là muốn anh ta chịu thiệt mà.

It's clearly meant to make him suffer in silence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan