WinHSK

吃喝嫖赌

HSK1idioms
0 · Lv.1
chīpiáo

đi ăn uống, đánh bài, đánh bạc và đánh bạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to go dining, wining, whoring and gambling
  2. to lead a life of dissipation
义项 idiomsHSK1

đi ăn uống, đánh bài, đánh bạc và đánh bạc

to go dining, wining, whoring and gambling

义项 idiomsHSK1

để sống một cuộc sống tiêu tan

to lead a life of dissipation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan