WinHSK

吃霸王餐

HSK7-9n
0 · Lv.1
chīwángcān

Ăn quỵt (ăn vạ quán để không phải trả tiền)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃霸王餐是指去餐厅去完饭后不付钱的一种行为。吃霸王餐这词来源于网络流行语。
义项 nHSK7-9

Ăn quỵt (ăn vạ quán để không phải trả tiền)

吃霸王餐是指去餐厅去完饭后不付钱的一种行为。吃霸王餐这词来源于网络流行语。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan