拼
各取所需
HSK4idioms 0 · Lv.1
gèqǔsuǒxū
lấy theo nhu cầu; nhu cầu cá nhân
each takes what he needs; each helps himself
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lấy theo nhu cầu; nhu cầu cá nhân
each takes what he needs; each helps himself