WinHSK

各有所好

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒusuǒhào

mỗi người mỗi sở thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各人都有他自己的喜好
义项 idiomsHSK7-9

mỗi người mỗi sở thích

各人都有他自己的喜好

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan