拼
各有所长
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gèyǒusuǒcháng
mỗi người mỗi vẻ; mỗi người đều có sở trường riêng; mỗi người có cách riêng của mình
漢越
字解构
Phân tích chữ各gèHSK4các; mỗi; tất cả; khắp有yǒuHSK1có所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分