拼
各有所长
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gèyǒusuǒcháng
mỗi người mỗi vẻ; mỗi người đều có sở trường riêng; mỗi người có cách riêng của mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每个人都有他的长处
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mỗi người mỗi vẻ; mỗi người đều có sở trường riêng; mỗi người có cách riêng của mình
每个人都有他的长处
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分