拼
吆五喝六
HSK1idioms 0 · Lv.1
yāowǔhèliù
la hét om sòm; quát tháo ầm ĩ
shout overbearingly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大声吆喝、喧嚷,形容人大声喊叫、发号施令的样子,多含贬义
等级
义项 ①idioms≈HSK1
la hét om sòm; quát tháo ầm ĩ
大声吆喝、喧嚷,形容人大声喊叫、发号施令的样子,多含贬义
免费例句
他整天对孩子吆五喝六。
Tā zhěngtiān duì háizi yāo wǔ hè liù.
≈HSK6
Hắn quát tháo con cái ầm ĩ cả ngày.
He yells at the children all day long.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分