拼
合成代谢
HSK6v 0 · Lv.1
héchéngdàixiè
đồng hóa (sinh học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- anabolism (biology); assimilation
- constructive metabolism (using energy to make proteins etc)
等级
义项 ①v≈HSK6
đồng hóa (sinh học)
anabolism (biology); assimilation
义项 ②v≈HSK6
trao đổi chất mang tính xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo ra protein, v.v.)
constructive metabolism (using energy to make proteins etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分