拼
合格浆料
HSK5n 0 · Lv.1
hégéjiāngliào
bột giấy đạt tiêu chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bột giấy đạt tiêu chuẩn
等级
义项 ①n≈HSK5
bột giấy đạt tiêu chuẩn
bột giấy đạt tiêu chuẩn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bột giấy đạt tiêu chuẩn
bột giấy đạt tiêu chuẩn
bột giấy đạt tiêu chuẩn