拼
合闸电源
HSK7-9n 0 · Lv.1
hézhádiànyuán
Đóng cầu dao điện nguồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đóng cầu dao điện nguồn
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đóng cầu dao điện nguồn
Đóng cầu dao điện nguồn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đóng cầu dao điện nguồn
Đóng cầu dao điện nguồn
Đóng cầu dao điện nguồn