WinHSK

同传耳麦

HSK6n
0 · Lv.1
tóngchuáněrmài

tai nghe phiên dịch đồng thời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于同声传译的耳机设备
义项 nHSK6

tai nghe phiên dịch đồng thời

用于同声传译的耳机设备

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan