拼
同期增长
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóngqīzēngzhǎng
tăng hơn so với cùng kỳ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tăng hơn so với cùng kỳ
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tăng hơn so với cùng kỳ
tăng hơn so với cùng kỳ
免费例句
到书店购书也成了今春的新时尚,北京图书大厦等大型图书市场,春节期间都销售火爆,销量比去年同期增长了百分之十二。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分