拼
同班同学
HSK1n 0 · Lv.1
tóngbāntóngxué
bạn cùng lớp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在中小学或大学里属于同一班级的同学
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn cùng lớp
在中小学或大学里属于同一班级的同学
免费例句
我和他是同班同学。
Wǒ hé tā shì tóngbān tóngxué.
≈HSK3
Tôi và anh ấy là bạn cùng lớp.
He and I are classmates.
这位是我的同班同学。
zhè wèi shì wǒ de tóng bān tóng xué
≈HSK3
Người này là bạn cùng lớp của tôi.
This is my classmate.
从小学到高中,他们一直是同班同学,关系非常好。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分