拼
同类相食
HSK6n 0 · Lv.1
tónglèixiāngshí
Ăn thịt đồng loại (chỉ sự ăn thịt lẫn nhau)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指同类之间相互吞食或伤害,常用来形容内部纷争。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ăn thịt đồng loại (chỉ sự ăn thịt lẫn nhau)
指同类之间相互吞食或伤害,常用来形容内部纷争。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分