拼
名单附后
HSK3n 0 · Lv.1
míngdānfùhòu
danh sách được đính kèm; Danh sách đính kèm; Danh sách kèm theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是指在某个文件或文档后面附加的名单。
等级
义项 ①n≈HSK3
danh sách được đính kèm; Danh sách đính kèm; Danh sách kèm theo
这是指在某个文件或文档后面附加的名单。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分