拼
名字叫做
HSK1v 0 · Lv.1
míngzìjiàozuò
có tên gọi là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- có tên gọi là
等级
义项 ①v≈HSK1
có tên gọi là
có tên gọi là
免费例句
他的名字叫李明。
Tā de míngzì jiào Lǐ Míng.
≈HSK1
Tên của anh ấy là Lý Minh.
His name is Li Ming.
老师的名字叫王强。
Lǎoshī de míngzì jiào Wáng Qiáng.
≈HSK1
Tên của thầy giáo là Vương Cường.
The teacher's name is Wang Qiang.
因为,没有压力本身就是一种压力,它的名字叫做“空虚”。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分