WinHSK

后生可畏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hòushēngwèi

hậu sinh khả uý; kẻ sinh sau ắt hơn bậc đàn anh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指青年人是新生的力量,很容易超过他们的前辈
义项 idiomsHSK7-9

hậu sinh khả uý; kẻ sinh sau ắt hơn bậc đàn anh

指青年人是新生的力量,很容易超过他们的前辈

免费例句

你真的是后生可畏。

Nǐ zhēn de shì hòushēng kě wèi.

HSK6

Bạn thật là tuổi nhỏ đáng phục.

You are truly a young person to be respected.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan