拼
君主立宪
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnzhǔlìxiàn
quân chủ lập hiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用宪法限制君主权力的政治制度,是资产阶级专政的一种形式
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quân chủ lập hiến
用宪法限制君主权力的政治制度,是资产阶级专政的一种形式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quân chủ lập hiến
quân chủ lập hiến
用宪法限制君主权力的政治制度,是资产阶级专政的一种形式