拼
含垢忍辱
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hángòurěnrǔ
nhẫn nhục; ngậm đắng nuốt cay; chịu khổ chịu nhục; nhẫn nhục chịu đựng
endure contempt and insults; bear/swallow shame and humiliation; eat dirt; eat humble pie; submit to every insult
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忍受耻辱
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nhẫn nhục; ngậm đắng nuốt cay; chịu khổ chịu nhục; nhẫn nhục chịu đựng
忍受耻辱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分