拼
启蒙主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐméngzhǔyì
chủ nghĩa khai sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 18世纪欧洲的思想文化运动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa khai sáng
18世纪欧洲的思想文化运动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa khai sáng
chủ nghĩa khai sáng
18世纪欧洲的思想文化运动