WinHSK

吸取经验

HSK6v
0 · Lv.1
jīngyàn

Tích lũy kinh nghiệm, rút kinh nghiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tích lũy kinh nghiệm, rút kinh nghiệm
义项 vHSK6

Tích lũy kinh nghiệm, rút kinh nghiệm

Tích lũy kinh nghiệm, rút kinh nghiệm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan