WinHSK

呢呢痴痴

HSK7-9adj
0 · Lv.1
nenechīchī

Nói nhảm, lẩm bẩm không rõ ràng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容傻傻的样子,通常指心情放松。
义项 adjHSK7-9

Nói nhảm, lẩm bẩm không rõ ràng

形容傻傻的样子,通常指心情放松。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan