拼
周转不灵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhōuzhuǎnbùlíng
gặp vấn đề về dòng tiền
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao不bùHSK1không, bất, phi, vô灵língHSK5linh hồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分