WinHSK

味同嚼蜡

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wèitóngjiáo

nhạt nhẽo; chán ngắt; nhạt như nước ốc; nhạt như nước ao bèo; nhạt như nhai sáp

be as insipid as chewing wax; taste no better than chewed tallow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容没有味道,多指文章或讲话枯燥无味
义项 idiomsHSK7-9

nhạt nhẽo; chán ngắt; nhạt như nước ốc; nhạt như nước ao bèo; nhạt như nhai sáp

形容没有味道,多指文章或讲话枯燥无味

免费例句

这本小说味同嚼蜡。

Zhè běn xiǎoshuō wèi tóng jiáo là.

HSK6

Cuốn tiểu thuyết này nhạt như nhai sáp.

This novel is as dull as dishwater.

那部电影味同嚼蜡。

nà bù diàn yǐng wèi tóng jiáo là

HSK6

Bộ phim đó nhạt như nước ốc.

That movie is as dull as dishwater.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan