拼
命在旦夕
HSK5idioms 0 · Lv.1
mìngzàidànxī
sinh tử trong khoảnh khắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生命岌岌可危
等级
义项 ①idioms≈HSK5
sinh tử trong khoảnh khắc
生命岌岌可危
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sinh tử trong khoảnh khắc
sinh tử trong khoảnh khắc
生命岌岌可危