拼
命途多舛
HSK5idioms 0 · Lv.1
mìngtúduōchuǎn
số phận đầy trắc trở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 命运多有波折,经历许多困难。
等级
义项 ①idioms≈HSK5
số phận đầy trắc trở
命运多有波折,经历许多困难。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
số phận đầy trắc trở
số phận đầy trắc trở
命运多有波折,经历许多困难。