WinHSK

和睦相处

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiāngchǔ

hòa thuận; hòa hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彼此和好地相处
义项 idiomsHSK7-9

hòa thuận; hòa hợp

彼此和好地相处

免费例句

同学之间必须和睦相处。

tóng xué zhī jiān bì xū hé mù xiāng chǔ

HSK5

Các bạn học sinh phải sống hòa thuận với nhau.

Classmates must get along harmoniously.

邻里之间应该和睦相处。

Línlǐ zhījiān yīnggāi hémù xiāngchǔ.

HSK5

Hàng xóm nên sống hòa thuận với nhau.

Neighbors should get along harmoniously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan