拼
哀求饶命
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
āiqiúráomìng
Cầu xin tha mạng; cầu xin được sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哀求饶命是指在绝境中向他人请求宽恕或生存的行为。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Cầu xin tha mạng; cầu xin được sống
哀求饶命是指在绝境中向他人请求宽恕或生存的行为。
免费例句
敌人举手投降,向我军哀求饶命。
Dírén jǔshǒu tóuxiáng, xiàng wǒ jūn āiqiú ráomìng.
≈HSK6
Quân địch đầu hàng, cầu xin chúng ta tha mạng.
The enemy raised their hands in surrender, begging our army for mercy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分