WinHSK

哈哈大笑

HSK3v
0 · Lv.1
xiào

bật cười lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to burst into loud laughter
  2. to laugh heartily
义项 vHSK3

bật cười lớn

to burst into loud laughter

免费例句

”乐广哈哈大笑,指着墙壁上的弓说:“你抬头看看,那是什么?

HSK5

课堂上老师提问的时候,有个同学总是举手,可老师叫他回答问题时,他却答不出来,引得其他同学哈哈大笑。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

cười chân thành

to laugh heartily

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan