拼
哺乳动物
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔrǔdòngwù
động vật có vú; động vật hữu nhũ (động vật có xương sống cấp cao nhất, đặc điểm cơ bản là nuôi con mới sinh bằng sữa mẹ. Trừ loại đơn khổng cấp thấp nhất - có hậu môn, lỗ tiết niệu và lỗ sinh dục trùng nhau - thì đẻ trứng, những động vật hữu nhũ còn lại đều mang thai sinh con)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最高等的脊椎动物,基本特点是靠母体的乳腺分泌乳汁哺育初生幼儿除最 低等的单孔类是卵生的以外,其他哺乳动物全是胎生的
等级
义项 ①n≈HSK7-9
động vật có vú; động vật hữu nhũ (động vật có xương sống cấp cao nhất, đặc điểm cơ bản là nuôi con mới sinh bằng sữa mẹ. Trừ loại đơn khổng cấp thấp nhất - có hậu môn, lỗ tiết niệu và lỗ sinh dục trùng nhau - thì đẻ trứng, những động vật hữu nhũ còn lại đều mang thai sinh con)
最高等的脊椎动物,基本特点是靠母体的乳腺分泌乳汁哺育初生幼儿除最 低等的单孔类是卵生的以外,其他哺乳动物全是胎生的
免费例句
这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。
≈HSK6
结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分