WinHSK

唠唠叨叨

HSK7-9v
0 · Lv.1
láolaodāodāo

toang toác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. toang toác
义项 vHSK7-9

toang toác

toang toác

免费例句

你别唠唠叨叨了,我要工作。

nǐ bié lào lao dāo dāo le, wǒ yào gōng zuò

HSK5

Bạn đừng lải nhải nữa, tôi phải làm việc.

Stop nagging, I need to work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan