WinHSK

喊冤叫屈

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hǎnyuānjiào

kêu oan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为所受的冤屈鸣不平
义项 idiomsHSK7-9

kêu oan

为所受的冤屈鸣不平

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan