拼
喜不自禁
HSK4idioms 0 · Lv.1
xǐbúzìjīn
vui không thể kìm nén
be beside oneself with joy; be greatly delighted; be overjoyed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容因为过于高兴而无法自制
等级
义项 ①idioms≈HSK4
vui không thể kìm nén
形容因为过于高兴而无法自制
免费例句
在这群星荟萃的时刻,我真是喜不自禁。
Zài zhè qúnxīng huìcuì de shíkè, wǒ zhēn shì xǐbùzìjīn.
≈HSK6
Trong thời khắc quần tinh cùng hội tụ này, tôi thật sự vui mừng khôn xiết.
At this moment when so many stars gather, I am truly overjoyed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分