WinHSK

喜剧演员

HSK6n
0 · Lv.1
yǎnyuán

diễn viên hài kịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. diễn viên hài kịch
义项 nHSK6

diễn viên hài kịch

diễn viên hài kịch

免费例句

那个喜剧演员讲的笑话把大家都逗笑了。

Nà ge xǐjù yǎnyuán jiǎng de xiàohua bǎ dàjiā dōu dòu xiào le.

HSK5

Người diễn viên hài kia kể những câu chuyện hài khiến mọi người cười nghiêng ngả.

The jokes told by that comedian made everyone laugh.

喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan