拼
嗜杀成性
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shìshāchéngxìng
có bản chất thích giết chóc
bloodthirsty; sanguinary; bloodsucking; butchery 嗜杀成性 的匪徒 bloodthirsty gangsters
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对杀戮有强烈欲望或倾向。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
có bản chất thích giết chóc
对杀戮有强烈欲望或倾向。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分