拼
四分之一
HSK4numb 0 · Lv.1
sìfēnzhīyī
một phần tư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- one-quarter
- góc tư; khoé
等级
义项 ①numb≈HSK4
một phần tư
one-quarter
免费例句
这个分数是四分之一。
Zhège fēnshù shì sì fēn zhī yī.
≈HSK3
Phân số này là một phần tư.
This fraction is one quarter.
你现在起码有三分之一或者四分之一的时间在登山吧?
≈HSK6
义项 ②numb≈HSK4
góc tư; khoé
góc tư; khoé
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分