拼
回复放大
HSK6v 0 · Lv.1
huífùfàngdà
khuếch đại phản xạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khuếch đại phản xạ
等级
义项 ①v≈HSK6
khuếch đại phản xạ
khuếch đại phản xạ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khuếch đại phản xạ
khuếch đại phản xạ
khuếch đại phản xạ