拼
回归自然
HSK7-9n 0 · Lv.1
huíguīzìrán
Hòa mình với thiên nhiên; đắm mình với thiên nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hòa mình với thiên nhiên; đắm mình với thiên nhiên
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hòa mình với thiên nhiên; đắm mình với thiên nhiên
Hòa mình với thiên nhiên; đắm mình với thiên nhiên
免费例句
夏天的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。
≈HSK6
吃素,除了能获取天然纯净的均衡营养外,也表现出回归自然、回归健康和保护地球生态环境的文化理念。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分