拼
回答问题
HSK3 0 · Lv.1
huídáwèntí
trả lời câu hỏi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trả lời câu hỏi
等级
义项 ①≈HSK3
trả lời câu hỏi
trả lời câu hỏi
免费例句
张老师让学生回答问题。
≈HSK2
孩子们喜欢回答问题。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分